ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祦
Bảng phân tích âm vị 祦
Wú
Used in historical/personal names (archaic character appearing in names)
用于历史名称
Joyful; delighted
快乐的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép