Bản dịch của từ 祧 trong tiếng Anh
祧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiāo | ㄊㄧㄠ | t | iao | thanh ngang |
祧 (Danh từ)
【tiāo】
01
To relocate ancestral spirit tablets (move ancestral tablets into an ancestral temple); enshrine ancestors in the ancestral shrine.
把隔了几代的祖宗的神主迁入远祖的庙
Ví dụ
02
Ancestral temple; the act or right of inheriting/continuing a family shrine or ancestral line
原指祭远祖的庙,后来指继承上代
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 𥜔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旫
挑
條
聎
条
恌
佻
庣
祺
禛
䄊
祴
祪
禐
祆
禢
䃾
禡
禭
䄛
递
剕
铁
㠬
悈
務
悀
𠗙
肁
疿
䖍
蚪
兼祧
宗祧
不祧之祖
