Bản dịch của từ 祧主 trong tiếng Anh
祧主
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiāo | ㄊㄧㄠ | t | iao | thanh ngang |
祧主 (Cụm từ)
【tiāo zhǔ】
01
远祖庙的神主。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祧主
tiāo
祧
zhǔ
主
Các từ liên quan
祧庙
祧祊
祧绪
祧续
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 𥜔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旫
挑
條
聎
条
恌
佻
庣
祺
禛
䄊
祴
祪
禐
祆
禢
䃾
禡
禭
䄛
递
剕
铁
㠬
悈
務
悀
𠗙
肁
疿
䖍
蚪
兼祧
宗祧
不祧之祖
