Bản dịch của từ 票号 trong tiếng Anh

票号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

票号 (Danh từ)

piào hào
01

A traditional Shanxi merchant-run financial institution specializing in remittance services; historically significant money exchange and banking house during late Qing dynasty.

旧时指山西商人所经营的以汇兑为主要业务的钱庄在清末曾操纵全国的金融,是当时最大的商业资本也叫票庄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 票号

piào

hào

Các từ liên quan

票价
票健
票儿银
票写
票勇
号丧
号令
号令如山
号件
号位
票
Bính âm:
【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIẾU】
Các biến thể:
𤊆, 𤐫, 㶾
Hình thái radical:
⿱,覀,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép