Bản dịch của từ 票据 trong tiếng Anh

票据

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

票据 (Danh từ)

piào jù
01

A document serving as proof of payment or delivery, such as an invoice, receipt, or voucher.

出纳或运送货物的凭证

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A legally formalized negotiable instrument that obligates payment of a specified sum of money, such as a promissory note or bill of exchange.

按照法律规定形式制成的写明有支付一定货币金额义务的证券

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 票据

piào

Các từ liên quan

票价
票健
票儿银
票写
票勇
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
票
Bính âm:
【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIẾU】
Các biến thể:
𤊆, 𤐫, 㶾
Hình thái radical:
⿱,覀,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép