Bản dịch của từ 祯休 trong tiếng Anh
祯休
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
祯休 (Danh từ)
【zhēn xiū】
01
An auspicious sign; good fortune and goodness
吉祥美善。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祯休
zhēn
祯
xiū
休
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
- Các biến thể:
- 禎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,贞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溱
樼
澵
禛
搸
砧
臻
籈
酙
侦
眞
寊
䄠
鿆
祕
䃽
禓
䄃
禍
祂
禄
祅
禇
祫
朗
䓋
鸳
栯
袚
殺
託
疿
䋆
悚
哩
殺
崇祯
徐祯卿
沈葆祯
