Bản dịch của từ 祿 trong tiếng Anh

祿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

祿 (Danh từ)

01

Blessing, happiness, prosperity

同“禄”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

祿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
禄, 𥜅
Hình thái radical:
⿰,⺭,彔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フフ一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép