Bản dịch của từ 禀 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

(Động từ)

bǐng
01

To report or inform (to a superior or elder); to make a formal report

禀报,禀告(向上级或长辈报告事情)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To receive; to accept (an assignment, report, or notice)

领受;承受

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

bǐng
01

Petition/report (a formal written submission or memorial submitted to authorities)

禀儿:旧时禀报的文件

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép