Bản dịch của từ 禀仰 trong tiếng Anh

禀仰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

禀仰 (Động từ)

bíng yǎng
01

To respectfully admire or hold someone in reverence.

犹敬仰。谓敬奉仰从。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀仰

bǐng

yǎng

Các từ liên quan

禀从
禀付
禀令
禀体
禀假
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép