Bản dịch của từ 禀学 trong tiếng Anh
禀学
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
禀学 (Động từ)
【bǐng xué】
01
To receive instruction or to be learning; to take lessons
犹受学。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀学
bǐng
禀
xué
学
Các từ liên quan
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
- Các biến thể:
- 稟
- Hình thái radical:
- ⿱,㐭,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琕
屏
㨀
昺
饼
昞
苪
稟
抦
餠
邴
鉼
祥
䄟
祈
祉
礼
禦
䄐
禜
禮
祖
神
福
颓
覅
裿
㨟
蒻
弒
睪
愯
数
㻣
與
𠍩
禀赋
禀告
禀报
禀明
禀性
启禀
回禀
禀呈
禀承
禀帖
