Bản dịch của từ 禀庾 trong tiếng Anh

禀庾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

禀庾 (Danh từ)

bíng yǔ
01

Granary; a storage place for grain, including both roofed warehouses () and open-air storage ().

粮仓。禀﹐有屋的仓;庾﹐露天无屋的仓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀庾

bǐng

Các từ liên quan

禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép