Bản dịch của từ 禀议 trong tiếng Anh

禀议

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

禀议 (Động từ)

bǐng yì
01

Subordinate expressing opinions or suggestions regarding a proposal put forward by a superior.

下属就上官提出的议案发表意见或建议。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀议

bǐng

Các từ liên quan

禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép