Bản dịch của từ 禁 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

(Động từ)

jìn
01

To forbid; to prohibit; to ban

禁止

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To imprison; to jail; to confine (someone)

监禁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

jìn
01

Prohibition; something forbidden by law, rule, or custom

法令或习俗所不允许的事项

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Imperial palace; forbidden palace (the emperor's residence; restricted inner court)

旧时称皇帝居住的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép