Bản dịch của từ 禁区 trong tiếng Anh

禁区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁区 (Danh từ)

jìn qū
01

A restricted area where entry is forbidden to unauthorized people.

禁止一般人进入的地区

Ví dụ
02

A protected area designated for special scientific or economic value, where access is restricted to preserve resources or wildlife.

因其中动植物或地面情况在科学或经济方面有特殊价值而受到特别保护的地区

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A forbidden or dangerous area, especially in medicine referring to body points where surgery or acupuncture is prohibited due to risk.

医学上指因容易发生危险而禁止动手术或针灸的部位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁区

jìn

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
区中
区中学
区中缘
区位
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép