Bản dịch của từ 禁呪 trong tiếng Anh

禁呪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁呪 (Danh từ)

jìn zhòu
01

A proscribed/incantatory formula; a tabooed or ritual curse/blessing (also written 禁祝 or 禁咒)

1.亦作“禁祝”。亦作“禁咒”。

Ví dụ
02

A type of forbidden/secret spell or magical rite (using vital energy, talismans, incantations) said to cure, exorcise, repel harmful beings or avert disasters; also the art of casting such taboo spells

2.相传以真气﹑符咒等治病邪﹑克异物﹑禳灾害的一种法术。亦谓施行禁咒之术。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁呪

jìn

zhòu

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
呪延
呪念
呪愿
呪文
呪水
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép