Bản dịch của từ 禁忌 trong tiếng Anh
禁忌
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
禁忌 (Danh từ)
【jìn jì】
01
Taboo; forbidden words or actions that must be avoided due to cultural or social sensitivity
犯忌讳的话和行动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
禁忌 (Động từ)
【jìn jì】
01
To avoid or abstain from certain actions, especially foods or medicines, due to health or cultural reasons.
避免某些行为,多指忌食(某些食品或药物)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁忌
jìn
禁
jì
忌
Các từ liên quan
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
忌克
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
- Hình thái radical:
- ⿱,林,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釿
珒
釒
矜
䘳
埐
衿
黅
矝
觔
筋
鹶
濅
荩
祲
缙
㬐
贐
榗
璶
进
紟
㨷
㴆
祟
祈
䄟
祥
票
祉
視
福
䄐
禜
示
社
漣
锘
嫯
㒂
煙
𠍊
楚
䊌
漣
筦
毂
㒈
禁止
禁忌
禁锢
严禁
门禁
囚禁
禁烟
禁用
禁欲
监禁
不禁
自禁
禁受
禁不住
禁得起
禁不起
禁得住
情不自禁
忍俊不禁
