Bản dịch của từ 禁架 trong tiếng Anh

禁架

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁架 (Danh từ)

jìn jià
01

A kind of incantation or prohibitive charm (similar to a ban/supplication used to ward off evil or forbid something)

1.犹禁咒。

Ví dụ
02

To grasp firmly; to control or keep tight hold of

2.把握;控制。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A wall-mounted shelf fixed to the wall with nails; a shelf attached to the wall

3.钉在墙壁上置放物品的架子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁架

jìn

jià

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
架不住
架儿
架势
架子
架子工
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép