Bản dịch của từ 禁粃 trong tiếng Anh

禁粃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁粃 (Danh từ)

jìn bǐ
01

The imperial court; the palace and the seat of royal power

指宫廷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A palace gate guard; a court sentinel responsible for guarding the imperial gate.

指宫廷门卫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The fence or enclosure surrounding an imperial/private restricted garden; denotes the restricted garden area

亦作'禁蘰'。禁苑周围的藩篱。指禁苑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁粃

jìn

禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép