Bản dịch của từ 禁食 trong tiếng Anh

禁食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁食 (Danh từ)

jìn shí
01

Fasting; to abstain from food for a period

禁食;禁食

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To abstain from eating, fasting

禁食

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To prohibit or forbid the consumption of food (often temporarily)

禁止食用(某些食物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Medical fasting to rest, decompress, and empty the gastrointestinal tract.

医学上的禁食, 目的在使病人的胃肠道得以休息、减压和排空

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁食

jìn

shí

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép