Bản dịch của từ 禂 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

(Danh từ)

dǎo
01

Worshipper; person who prays

祷告

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To pray; to offer prayers

祈祷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

禂
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
䮻, 𩤫, 𩦑
Hình thái radical:
⿰⺭周
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノフ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép