ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禂
Bảng phân tích âm vị 禂
Dǎo
Worshipper; person who prays
祷告
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To pray; to offer prayers
祈祷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép