Bản dịch của từ 禅客 trong tiếng Anh

禅客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄔㄢˊchanthanh sắc

禅客 (Danh từ)

chán kè
01

A Buddhist monk who participates in Zen meditation or engages in doctrinal dialogue in a Zen monastery; a practitioner of Zen Buddhism.

1.佛教语。禅家寺院,预择辩才,应白衣请说法时,使与说法者相为答问,谓之禅客。亦用以泛称参禅之僧。

Ví dụ
02

An alternative name for the gardenia plant (栀子), a white fragrant flower commonly used in medicine and ornamentation.

2.栀子的别称。见元程棨《三柳轩杂识》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禅客

chán

Các từ liên quan

禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
客丁
客中
客串
客主
客乡
禅
Bính âm:
【shàn】【ㄔㄢˊ, ㄕㄢˋ】【THIỀN, THIỆN】
Các biến thể:
禪, 䄠
Hình thái radical:
⿻,⺭,单
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép