Bản dịch của từ 禍 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

(Danh từ)

huò
01

(Phono-semantic compound: from , sound (kuā)) Original meaning: disaster, calamity

(形聲。从示,咼(kuā)聲。本義:災禍,禍患)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Calamity, disaster

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Crime, fault

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Famine due to crop failure

災荒之處

Ví dụ

(Động từ)

huò
01

Bring calamity to

作禍;加害

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Meet with disaster

遭難;受害

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

禍
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠ】
Các biến thể:
䄀, 旤, 祸, 𢢸, 𣄸, 𣨱, 𣨷, 𥙯, 𥚁, 𥚍, 𥚟, 𥚣, 𥚽, 𥛔, 𥝂, 𥝉, 𧙹, 𧛂, 𧜓, 𨉒, 𨉵
Hình thái radical:
⿰,⺭,咼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フフ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép