Bản dịch của từ 福利社会 trong tiếng Anh

福利社会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福利社会 (Danh từ)

fú lì shè huì
01

Welfare society, where the government provides social services like insurance and assistance to citizens.

西方一些以立法形式实行社会保障制度的国家。范围包括社会救济、劳动保险、儿童福利、老年扶助等社会福利计划和社会服务工作。以政府征收的公益税及慈善机关的募捐作为经费来源。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福利社会

shè

huì

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép