Bản dịch của từ 福庆钱 trong tiếng Anh
福庆钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
福庆钱 (Danh từ)
【fú qìng qián】
01
An ancient type of coin used to pray for good luck and ward off evil spirits.
古代一种用来求吉辟邪的钱币。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福庆钱
fú
福
qìng
庆
qián
钱
Các từ liên quan
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 副, 畗, 𤔜, 福
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,畐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輻
泭
䡍
稪
菔
翇
襆
鴔
笰
莩
㐢
艴
䄑
禎
䄊
䄘
䄣
祗
祖
祰
禭
祝
祷
祇
跬
尴
飼
㨛
碁
節
孴
㮞
塚
鉴
跟
鉘
幸福
祝福
托福
福利
福气
福建
永福
口福
祈福
享福
