Bản dịch của từ 福田 trong tiếng Anh

福田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福田 (Danh từ)

fú tián
01

A field symbolizing the cultivation of happiness and blessings

成长幸福的田野

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fukuda, a Japanese surname

福田(日本姓氏)

Ví dụ
03

Futian District, an administrative district in Shenzhen City, Guangdong Province

Futian district of Shenzhen City 深圳市, Guangdong

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A spiritual field or domain for accumulating merit and practicing to attain enlightenment (Buddhism)

导致启蒙的实践领域(佛教)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福田

tián

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
田丁
田七
田业
田中
田中义一
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép