ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禗
Bảng phân tích âm vị 禗
Sī
(used in reduplication) Feeling uneasy and wanting to leave.
〔~~〕不安而想走。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép