Bản dịch của từ 禬 trong tiếng Anh
禬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
禬 (Danh từ)
【guì】
01
The juncture or crossing point of ancient collars; also generally the meeting and tying points on clothing.
古代衣领交叉之处。亦泛指衣服上会合交结之处
Ví dụ
02
Examples: 禬袺 (metaphor for leadership or command); 禬结 (a tied knot).
又如:禬袺(比喻领导统率);禬结(带结)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
