Bản dịch của từ 禮 trong tiếng Anh
禮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
禮 (Danh từ)
Traditional form of “礼”, meaning social customs, manners, courtesy, rites.
“礼”的繁体字。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Behavioral norms of humans. (From Liji: rites define closeness, resolve doubts, distinguish right and wrong.)
人類的行為規範。《禮記•曲禮上》:“夫禮者,所以定親疏,決嫌疑,別同異,明是非也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Polite and respectful attitude or behavior. E.g., “to salute”, “to be courteous.”
規矩恭敬的態度或行為。如:“行禮”、“有禮”。《左傳•僖公三十年》:“以其無禮於晉,且貳於楚也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ceremony or ritual. E.g., “wedding ceremony”, “coming-of-age ceremony.”
儀式。如:“典禮”﹑“婚禮”﹑“喪禮”﹑“成年禮”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Gifts expressing respect. E.g., “a small gift with great affection.”
表敬意的贈品。如:“千里送鵝毛,禮輕情意重。”《晉書•卷七十七•陸曄傳》:“及受禮,唯酒一斗,鹿肉一柈。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Confucian classics on rites. (See “Three Rites” literature.)
儒家的經典。見“三禮”條。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Lễ. (E.g., Lễ Hiền in Han dynasty.)
姓。如漢代有禮賢。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sacrificial rites or worship ceremonies.
祭。《儀禮•覲禮》:“禮月與四瀆於北門外,禮山川丘陵於西門外。”《文選•揚雄•甘泉賦》:“集乎禮神之囿,登乎頌祇之堂。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Respectful and courteous treatment. E.g., “respecting the worthy.”
尊敬、厚待。如:“禮賢下士”。《呂氏春秋•開春論•察賢》:“魏文侯師卜子夏,友田子方,禮段干木。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 礼, 豊, 𠃞, 𤔑, 𥘆, 𥜨, 𥜪, 𥝏, 禮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,豊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一丨丨一一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
