ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禯
Bảng phân tích âm vị 禯
Nóng
A rich or abundant sacrificial offering
厚祭。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép