Bản dịch của từ 禱 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇN/AN/AN/A

(Động từ)

dǎo
01

To pray; to entreat or plead to heaven or gods for help or blessings; prayer.

教徒或迷信的人向天、神求助、求福:~文。~告。~念。祈~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A respectful phrase expressing wishes or hopes, used in letters.

祝願,敬辭(書信用語):為~。盼~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

禱
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
祷, 𥙤, 𥙸, 𥚜, 𥛇, 𥛈, 𥜣, 𥜹
Hình thái radical:
⿰,⺭,壽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一フ一丨一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép