Bản dịch của từ 禷福 trong tiếng Anh

禷福

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

禷福 (Danh từ)

lèi fú
01

Peaceful happiness; tranquil well-being and good fortune

安宁幸福。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禷福

lèi

禷
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【 LỆ】
Các biến thể:
類, 𥜛
Hình thái radical:
⿰,礻,類
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丶丿一乚丿丶一丿丶丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép