Bản dịch của từ 离位 trong tiếng Anh
离位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离位 (Danh từ)
【lí wèi】
01
To leave one's position or post; to be off duty or away from one's proper place.
1.离开本位﹑职守。
Ví dụ
02
A medical condition involving joint injury called dislocation, where the bone ends are displaced from their normal joint position, usually caused by trauma, commonly affecting shoulder and elbow joints.
2.伤科病症名。即脱臼﹑脱骱。指组成关节的骨端脱离其正常位置。一般由外伤引起﹐多发生于肩﹑肘关节。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离位
lí
离
wèi
位
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
