Bản dịch của từ 离母 trong tiếng Anh

离母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离母 (Danh từ)

lí mǔ
01

An alternate name for 赤箭 (a type of ancient arrow); a historical name for a kind of arrow.

赤箭的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An archaic name/term (see entry for “赤箭”); literary or historical usage, not common

见「赤箭」条。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To speak or behave beyond propriety; to be unreasonable, errant or without proper basis

离谱而失去常规、没有根据。。醒世姻缘传.第四十六回:「我见他说的话离了母,我恐怕他后来改了口,所以哄他;叫写个禀帖给我,做了凭据,使他改不得口。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离母

离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép