Bản dịch của từ 离珂 trong tiếng Anh

离珂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离珂 (Danh từ)

lí kē
01

Refers to the horse ridden by a departing person; '' is a horse bridle ornament. The term evokes poetic imagery of horses, such as Du Fu's reference to 'jade ornaments' on horses, symbolizing horses in a refined way.

指离人乘的马匹。珂﹐马勒饰品。唐杜甫《春宿左省》诗有“因风想玉珂”句﹐后因以借指马。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离珂

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
珂伞
珂佩
珂卫
珂声
珂珬
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép