Bản dịch của từ 离衋 trong tiếng Anh
离衋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离衋 (Danh từ)
【lí xì】
01
To encounter disaster or distress; (classical) to remove calamity
遭遇忧患。《楚辞·天问》﹕'启代益作后﹐卒然离衋﹐何启惟忧﹐而能拘是达?'朱熹集注﹕'衋﹐一作孽﹐一作孽﹐并鱼列反。离﹐遭也。衋﹐忧也。'一说为去除祸害。见清蒋骥《山带阁注楚辞》卷三。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离衋
lí
离
xì
衋
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
