Bản dịch của từ 离骚 trong tiếng Anh

离骚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离骚 (Danh từ)

lí sāo
01

'Li Sao' is a famous classical Chinese poem by Qu Yuan expressing loyalty to the country and sorrow over fate.

《离骚》是屈原创作的诗,表达了他对国家的忠诚与对命运的哀伤

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离骚

sāo

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép