Bản dịch của từ 禼 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

(Danh từ)

xiè
01

An ancient tool used for chopping and paring wood.

古代一种用作砍削木材的刀具。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

xiè
01

To cut or chop.

割,砍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

禼
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【XIÈ】
Các biến thể:
偰, 契, 卨, 𠨁, 𠨄, 𠨈, 𥜽, 𥝁
Hình thái radical:
⿱,卤,禸
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶一丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép