Bản dịch của từ 禽仪 trong tiếng Anh

禽仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

禽仪 (Danh từ)

qín yí
01

A style of adornment or coiffure resembling bird plumage; an ancient makeup/hairstyle evoking feathers

犹禽妆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禽仪

qín

Các từ liên quan

禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
禽兽葡萄镜
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
禽
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
擒, 𠎘, 𢄕
Hình thái radical:
⿱,人,离
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép