Bản dịch của từ 禽猎 trong tiếng Anh

禽猎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

禽猎 (Động từ)

qín liè
01

To hunt birds and beasts; to pursue and capture wild animals (as game)

当作鸟兽一样猎取。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禽猎

qín

liè

Các từ liên quan

禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
猎人
猎人笔记
猎俊
禽
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
擒, 𠎘, 𢄕
Hình thái radical:
⿱,人,离
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép