Bản dịch của từ 禾三千 trong tiếng Anh
禾三千
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾三千 (Danh từ)
【hé sān qiān】
01
A single ear of grain bearing three thousand grains; figuratively signifies an abundant harvest or a year of great plenty.
一个禾穗三千子实。谓丰收年景。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾三千
hé
禾
sān
三
qiān
千
Các từ liên quan
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
禾叉
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
千一虑
千丁
千万
千万买邻
