ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禾主
Bảng phân tích âm vị 禾
Hé
Owner/master of the grain fields; proprietor of crops
禾稼的主人。
hé
禾
zhǔ
主
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép