ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禾娘
Bảng phân tích âm vị 禾
Hé
A woman who transplants rice seedlings; a rice-planting woman
插秧妇女。
hé
禾
niáng
娘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép