Bản dịch của từ 禾子 trong tiếng Anh
禾子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾子 (Danh từ)
【hé zǐ】
01
A component used in the analysis of the character 季; the grain/rice (ancient) element — a character component related to the '禾' (grain) radical
“季”的析字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾子
hé
禾
zi
子
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
