Bản dịch của từ 禾弟 trong tiếng Anh
禾弟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾弟 (Danh từ)
【hé dì】
01
Immature or empty grain; a shriveled/poor-quality rice kernel (i.e., a barren or defective grain)
《吕氏春秋.辩土》:“凡禾之患﹐不俱生而俱死﹐是以先生者美米﹐后生者为秕﹐是故其耨也﹐长其兄而去其弟……不知稼者﹐其耨也﹐去其兄而养其弟﹐不收其粟而收其秕。”后因以“禾弟”称秕子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾弟
hé
禾
dì
弟
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
