Bản dịch của từ 禾担 trong tiếng Anh
禾担
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾担 (Danh từ)
【hé dān】
01
A carrying pole (shouldered beam) used to balance and carry loads; usually made of wood or bamboo — similar to a yoke or shoulder pole.
一种放在肩上挑物或抬物的工具。一般用木或竹制成﹐或扁或圆﹐皆长条形。其扁者﹐也称扁担。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾担
hé
禾
dān
担
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
担不是
担不起
担仆
担仗
担代
