ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禾旗
Bảng phân tích âm vị 禾
Hé
A name for a finished tea product (a processed tea)
茶叶成品名称。
hé
禾
qí
旗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép