ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禾旦
Bảng phân tích âm vị 禾
Hé
Colloquial name for a young female village role in Song–Yuan drama (also called 伴姑/伴姑儿)
宋元戏曲中年轻村妇角色的俗称。也称伴姑﹑伴姑儿。
hé
禾
dàn
旦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép