Bản dịch của từ 禾木旁 trong tiếng Anh
禾木旁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾木旁 (Danh từ)
【hé mù páng】
01
Name of a Chinese character radical/component shaped like '禾' (related to grain/crops); appears on the left of characters such as 秒, 稻, 科, 程.
汉字偏旁名﹐形状作‘禾’﹐故称。如秒﹑稻﹑科﹑程等字﹐左边都是禾木旁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾木旁
hé
禾
mù
木
páng
旁
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
木三对
木上座
木下三郎
木丸
旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
