Bản dịch của từ 禾桶 trong tiếng Anh

禾桶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾桶 (Danh từ)

hé tǒng
01

A wooden tub used by southern peasant households to thresh rice (also called a rice-threshing tub)

南方农家用以打稻脱粒的木桶。也称稻桶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾桶

tǒng

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
桶勾子
桶子
桶子帽
桶子花
桶底脱
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép