Bản dịch của từ 禾石 trong tiếng Anh
禾石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾石 (Danh từ)
【hé shí】
01
An ancient Qin-era weight standard (one shi 石 = 120 jin), a standard measure for grain
秦代权衡谷物重量的标准器之一。“石”是重量单位﹐一百二十斤。参阅郭沫若《古代文字之辩证的发展.秦始皇帝统一文字》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾石
hé
禾
shí
石
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
石丈
石丈人
石上草
石中美
